倒黴蛋

dǎo méi dàn đảo mi đản

Hán Việt: đảo mi đản · Pinyin: dǎo méi dàn

Tổng quan

(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo | người không may

Cấu tạo: (đảo) + (mi) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) kẻ xui xẻo | người không may

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倒楣蛋"; 对时运不济的人的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倒楣蛋"。 2.对时运不济的人的戏称。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) poor devil|unfortunate man
  • Cihui (coll.) poor devil; unfortunate man