倒頓 dào dùn · đảo đốn Hán Việt: đảo đốn · Pinyin: dào dùn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頓 (đốn)Pinyindào dùnHán Việtđảo đốnCấu tạo倒 + 頓 · đảo + đốn nghĩa thành phần: đảo + đốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 了結、了斷。《宋元戲文輯佚.蔣愛蓮》:「把青燈漫剔,照人獨只,怎生倒頓得。」也作「倒斷」。