倒頓 dào dùn · đảo đốn Hán Việt: đảo đốn · Pinyin: dào dùn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 頓 (đốn)Pinyindào dùnHán Việtđảo đốnCấu tạo倒 + 頓 · đảo + đốn nghĩa thành phần: đảo + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大套裤。Tân Hoa Tự Điển 1.大套裤。