倒顛

dào diān đảo điên

Hán Việt: đảo điên · Pinyin: dào diān

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒。谓事物的位置﹑顺序﹑状况等与原有的或应有的相反; 反倒,反而。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒。谓事物的位置﹑顺序﹑状况等与原有的或应有的相反。 2.反倒,反而。