倒飛

dào fēi đảo phi

Hán Việt: đảo phi · Pinyin: dào fēi

Tổng quan

bay ngược

Cấu tạo: (đảo) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay ngược

Eng

  • Cihui 倒飛 àofēi n. inverted flight