倒駛 dǎo shǐ · đảo sử Hán Việt: đảo sử · Pinyin: dǎo shǐ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 駛 (sử)Pinyindǎo shǐHán Việtđảo sửCấu tạo倒 + 駛 · đảo + sử nghĩa thành phần: đảo + sử