倒驗 dào yàn · đảo nghiệm Hán Việt: đảo nghiệm · Pinyin: dào yàn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 驗 (nghiệm)Pinyindào yànHán Việtđảo nghiệmCấu tạo倒 + 驗 · đảo + nghiệm nghĩa thành phần: đảo + nghiệm