倒馬 dào mǎ · đảo mã Hán Việt: đảo mã · Pinyin: dào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 馬 (mã)Pinyindào mǎHán Việtđảo mãCấu tạo倒 + 馬 · đảo + mã nghĩa thành phần: đảo + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垮台;失败。Tân Hoa Tự Điển 1.垮台;失败。