倒黃梅 dào huáng méi · đảo hoàng mai Hán Việt: đảo hoàng mai · Pinyin: dào huáng méi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 黃 (hoàng) + 梅 (mai)Pinyindào huáng méiHán Việtđảo hoàng maiCấu tạo倒 + 黃 + 梅 · đảo + hoàng + mai nghĩa thành phần: đảo + hoàng + mai