倒黴蛋

dǎo méi dàn đảo mi đản

Hán Việt: đảo mi đản · Pinyin: dǎo méi dàn

Tổng quan

(khẩu ngữ) kẻ xui xẻo | người không may

Cấu tạo: (đảo) + (mi) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) kẻ xui xẻo | người không may

Eng

  • Cihui (coll.) poor devil; unfortunate man