倔人 quật nhân Hán Việt: quật nhân Tổng quan Cấu tạo: 倔 (quật) + 人 (nhân)Hán Việtquật nhânCấu tạo倔 + 人 · quật + nhân nghĩa thành phần: quật + nhân Nghĩa EngCihui 倔人 uèrén* n. stubborn person