倔頭
quật đầu
Hán Việt: quật đầu · Pinyin: juè tóu
Tổng quan
người cáu kỉnh, dễ nổi nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui người cáu kỉnh, dễ nổi nóng
Eng
- CC-CEDICT a surly, irascible person
- Cihui 倔頭 uètóu n. <coll.> intransigent person