倔头

juè tóuquật đầu

Hán Việt: quật đầu · Pinyin: juè tóu

Tổng quan

người cáu kỉnh, dễ nổi nóng

Cấu tạo: 倔 (quật) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khó tính
  • Google Alex v6 người nóng tính
  • Biên soạn 倔頭 uètóu n. <coll.> intransigent person

Eng

  • Cihui 倔頭 uètóu n. <coll.> intransigent person

Từ liên quan

Gần nghĩa

倔头倔脑 · 倔巴 · 倔强 · 倔犟 · 倔起 · 头一 · 头七 · 头上