倔奇 jué qí · quật kì Hán Việt: quật kì · Pinyin: jué qí Tổng quan Cấu tạo: 倔 (quật) + 奇 (kì)Pinyinjué qíHán Việtquật kìCấu tạo倔 + 奇 · quật + kì nghĩa thành phần: quật + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生硬奇诡,与众不同。多指诗文书画的风格而言。Tân Hoa Tự Điển 1.生硬奇诡,与众不同。多指诗文书画的风格而言。