倔巴

quật ba

Hán Việt: quật ba

Tổng quan

方 gàn; gàn bướng; bộc trực; bướng bỉnh; ngoan cố; khó bảo; dai dẳng; khó trị. người này hơi gàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

人的性情直爽固執,言語粗魯率直。

Cấu tạo: 倔 (quật) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 這人有點倔巴。
  • Biên soạn 倔巴 uèba s.v. <topo.> gruff; blunt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的性情直爽固執,言語粗魯率直。

Eng

  • Cihui 倔巴 uèba s.v. <topo.> gruff; blunt

Từ liên quan

Gần nghĩa

倔巴棍子 · 倔头 · 倔强 · 倔犟 · 倔起 · 巴东 · 巴中 · 巴乌