倔聱 jué áo · quật ngao Hán Việt: quật ngao · Pinyin: jué áo Tổng quan Cấu tạo: 倔 (quật) + 聱 (ngao)Pinyinjué áoHán Việtquật ngaoCấu tạo倔 + 聱 · quật + ngao nghĩa thành phần: quật + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文体古奥奇特,佶屈聱牙。Tân Hoa Tự Điển 1.指文体古奥奇特,佶屈聱牙。