幸位 hạnh vị Hán Việt: hạnh vị Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 位 (vị)Hán Việthạnh vịCấu tạo幸 + 位 · hạnh + vị nghĩa thành phần: hạnh + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不稱職的官員。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「那爺爺聖武神文,英明仁孝,真個朝無倖位,野沒遺賢。」