幸脱 hạnh thoát Hán Việt: hạnh thoát Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 脱 (thoát)Hán Việthạnh thoátCấu tạo幸 + 脱 · hạnh + thoát nghĩa thành phần: hạnh + thoát