倘來

tǎng lái thảng lai

Hán Việt: thảng lai · Pinyin: tǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不应得而得或无意中得到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不应得而得或无意中得到。