候乘
hậu thừa
Hán Việt: hậu thừa · Pinyin: hòu chéng
Tổng quan
đợi tàu hoặc xe buýt
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi tàu hoặc xe buýt
Eng
- CC-CEDICT to wait for a train or bus
- Cihui to wait for a train or bus
Hán Việt: hậu thừa · Pinyin: hòu chéng
đợi tàu hoặc xe buýt