候乘

hòu chénghậu thừa

Hán Việt: hậu thừa · Pinyin: hòu chéng

Tổng quan

đợi tàu hoặc xe buýt

Cấu tạo: 候 (hậu) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ tàu xe

Eng

  • Cihui to wait for a train or bus

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势