候任
hậu nhâm
Hán Việt: hậu nhâm · Pinyin: hòu rèn
Tổng quan
-đắc cử
等候任命或等候上任:~总统。
Nghĩa
Việt
- Cihui được chỉ định
- Cihui (tức là đã được bầu hoặc bổ nhiệm nhưng chưa nhậm chức)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 等候任命或等候上任:~总统。
Eng
- Cihui -elect; designate; (i.e. elected or appointed but not yet installed)
Đức
- Handedict designiert