候命
hậu mệnh
Hán Việt: hậu mệnh · Pinyin: hòu mìng
Tổng quan
chờ lệnh | sẵn sàng nhận lệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chờ lệnh | sẵn sàng nhận lệnh
Eng
- CC-CEDICT to await orders; to be on call
- Cihui 候命 hòumìng* v.o. <court.> await further orders/instructions