候景 hậu cảnh Hán Việt: hậu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 景 (cảnh)Hán Việthậu cảnhCấu tạo候 + 景 · hậu + cảnh nghĩa thành phần: hậu + cảnh