候望 hậu vọng Hán Việt: hậu vọng Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 望 (vọng)Hán Việthậu vọngCấu tạo候 + 望 · hậu + vọng nghĩa thành phần: hậu + vọng