候機 hậu ki Hán Việt: hậu ki Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 機 (ki)Hán Việthậu kiCấu tạo候 + 機 · hậu + ki nghĩa thành phần: hậu + ki Nghĩa EngCihui 候機 òujī v.o. wait for a flight