候比 hậu bỉ Hán Việt: hậu bỉ Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 比 (bỉ)Hán Việthậu bỉCấu tạo候 + 比 · hậu + bỉ nghĩa thành phần: hậu + bỉ