候溫

hòu wēnhậu ôn

Hán Việt: hậu ôn · Pinyin: hòu wēn

Tổng quan

nhiệt độ bình quân của năm ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

每候(五天)的平均气温。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一候為五天。「候溫」即每天的平均溫度。

Cấu tạo: 候 (hậu) + 溫 (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt độ trung bình
  • Biên soạn average temperature of each five-day period

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一候為五天。「候溫」即每天的平均溫度。

Eng

  • Cihui 候溫 òuwēn n. average temperature of each five-day period

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候場 · 候審 · 候教 · 候缺