候火 hậu hỏa Hán Việt: hậu hỏa Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 火 (hỏa)Hán Việthậu hỏaCấu tạo候 + 火 · hậu + hỏa nghĩa thành phần: hậu + hỏa