候灰 hậu hôi Hán Việt: hậu hôi Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 灰 (hôi)Hán Việthậu hôiCấu tạo候 + 灰 · hậu + hôi nghĩa thành phần: hậu + hôi