候省 hậu tỉnh Hán Việt: hậu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 省 (tỉnh)Hán Việthậu tỉnhCấu tạo候 + 省 · hậu + tỉnh nghĩa thành phần: hậu + tỉnh