候示 hậu kì Hán Việt: hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 示 (kì)Hán Việthậu kìCấu tạo候 + 示 · hậu + kì nghĩa thành phần: hậu + kì Nghĩa EngCihui 候示 hòushì f.e. <court.> await further instructions