候禽 hậu cầm Hán Việt: hậu cầm Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 禽 (cầm)Hán Việthậu cầmCấu tạo候 + 禽 · hậu + cầm nghĩa thành phần: hậu + cầm