候簿 hậu bộ Hán Việt: hậu bộ Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 簿 (bộ)Hán Việthậu bộCấu tạo候 + 簿 · hậu + bộ nghĩa thành phần: hậu + bộ