候谢 hậu tạ Hán Việt: hậu tạ Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 谢 (tạ)Hán Việthậu tạCấu tạo候 + 谢 · hậu + tạ nghĩa thành phần: hậu + tạ