候证 hậu chứng Hán Việt: hậu chứng Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 证 (chứng)Hán Việthậu chứngCấu tạo候 + 证 · hậu + chứng nghĩa thành phần: hậu + chứng