候賬 hậu trướng Hán Việt: hậu trướng Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 賬 (trướng)Hán Việthậu trướngCấu tạo候 + 賬 · hậu + trướng nghĩa thành phần: hậu + trướng Nghĩa EngCihui 候賬 hòuzhàng v.o. pick up the bill