候車房

hậu xa phòng

Hán Việt: hậu xa phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (xa) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 候車房 òuchēfáng p.w. bus/train passenger waiting room M:¹jiān