候迎 hậu nghênh Hán Việt: hậu nghênh Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 迎 (nghênh)Hán Việthậu nghênhCấu tạo候 + 迎 · hậu + nghênh nghĩa thành phần: hậu + nghênh