候選

hòu xuǎn hậu tuyển

Hán Việt: hậu tuyển · Pinyin: hòu xuǎn

Tổng quan

ứng cử viên (định ngữ)

Cấu tạo: (hậu) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng cử viên (định ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等候詮選以補缺額。《文明小史》第五一回:「他家裡很有幾文,不到二十歲上,就報捐了個候選道。」

Eng

  • CC-CEDICT candidate (attributive)
  • Cihui candidate (attributive)