候銷 hậu tiêu Hán Việt: hậu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 銷 (tiêu)Hán Việthậu tiêuCấu tạo候 + 銷 · hậu + tiêu nghĩa thành phần: hậu + tiêu Nghĩa EngCihui 候銷 òuxiāo v.p. wait to be sold