候问 hậu vấn Hán Việt: hậu vấn Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 问 (vấn)Hán Việthậu vấnCấu tạo候 + 问 · hậu + vấn nghĩa thành phần: hậu + vấn