候雁 hậu nhạn Hán Việt: hậu nhạn Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 雁 (nhạn)Hán Việthậu nhạnCấu tạo候 + 雁 · hậu + nhạn nghĩa thành phần: hậu + nhạn