候驿 hậu dịch Hán Việt: hậu dịch Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 驿 (dịch)Hán Việthậu dịchCấu tạo候 + 驿 · hậu + dịch nghĩa thành phần: hậu + dịch