倚佯 yǐ yáng · ỷ dương Hán Việt: ỷ dương · Pinyin: yǐ yáng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 佯 (dương)Pinyinyǐ yángHán Việtỷ dươngCấu tạo倚 + 佯 · ỷ + dương nghĩa thành phần: ỷ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倚阳"; 竹编的粗席,即箆簂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倚阳"。 2.竹编的粗席,即箆簂。