倚信 yǐ xìn · ỷ tín Hán Việt: ỷ tín · Pinyin: yǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 信 (tín)Pinyinyǐ xìnHán Việtỷ tínCấu tạo倚 + 信 · ỷ + tín nghĩa thành phần: ỷ + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚重信任。Tân Hoa Tự Điển 1.倚重信任。