倚儷 yǐ lì · ỷ lệ Hán Việt: ỷ lệ · Pinyin: yǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 儷 (lệ)Pinyinyǐ lìHán Việtỷ lệCấu tạo倚 + 儷 · ỷ + lệ nghĩa thành phần: ỷ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇丽。倚,通"奇"。Tân Hoa Tự Điển 1.奇丽。倚,通"奇"。