倚倚嚱嚱 yǐ yǐ xì xì · ỷ ỷ hi hi Hán Việt: ỷ ỷ hi hi · Pinyin: yǐ yǐ xì xì Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 倚 (ỷ) + 嚱 (hi) + 嚱 (hi)Pinyinyǐ yǐ xì xìHán Việtỷ ỷ hi hiCấu tạo倚 + 倚 + 嚱 + 嚱 · ỷ + ỷ + hi + hi nghĩa thành phần: ỷ + ỷ + hi + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。