hi

Hán Việt: hi · Pinyin:

Tổng quan

(tiếng thở dài) (huýt sáo)

鳴嚱 · 嚱嚱 · 呃嚱 · 唏嚱 · 嘘嚱 · 嘻嚱 · 噫嚱 · 噫吁嚱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việthi
Quảng Đônghei1
Nhật BảnKI
Hàn QuốcHUY
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổhieh
Phản thiết香義切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Ô hi} [嗚嚱] than ôi !;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [歎] 表示感嘆。《集韻.平聲.支韻》:「嚱,鳴戲,歎辭。」唐.李白〈蜀道難〉:「噫吁嚱危乎高哉!蜀道之難難於上青天。」

Eng

  • CC-CEDICT (sigh)|(whistle)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虛宜切,音犧。【玉篇】吹嚱,口聲。 又【集韻】嗚嚱,歎辭。 又【廣韻】【集韻】𠀤香義切,音戲。【集韻】嚱嚱,聲也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰇣