倚偎

yǐ wēi ỷ ôi

Hán Việt: ỷ ôi · Pinyin: yǐ wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (ôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲热地倚靠在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲热地倚靠在一起。

Eng

  • Cihui 倚偎 ǐwēi v. 1. snuggle up to 2. lean close to