倚免

yǐ miǎn ỷ miễn

Hán Việt: ỷ miễn · Pinyin: yǐ miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除。