倚辦 yǐ bàn · ỷ bạn Hán Việt: ỷ bạn · Pinyin: yǐ bàn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 辦 (bạn)Pinyinyǐ bànHán Việtỷ bạnCấu tạo倚 + 辦 · ỷ + bạn nghĩa thành phần: ỷ + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立能办成,谓治事敏捷果断; 倚以办事。Tân Hoa Tự Điển 1.立能办成,谓治事敏捷果断。 2.倚以办事。